giãy nẩy

giãy nẩy

Đứa trẻ giãy nẩy khi bị bắt uống thuốc đắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phản ứng mạnh mẽ, đột ngột bằng một cử động giật mình, thường thể hiện sự phản đối, bất mãn hoặc khó chịu. Hành động này thường đi kèm với biểu cảm trên khuôn mặt hoặc lời nói.
    • Cựa quậy, giãy lên một cách mạnh mẽ bất ngờ, như một phản xạ khi bị tác động bởi một cảm xúc tiêu cực mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tin đó, anh ta giãy nẩy lên phản đối. (Khi nghe tin đó, anh ta phản ứng mạnh mẽ lên để phản đối.)
    • Đứa trẻ giãy nẩy khi bị bắt uống thuốc đắng. (Đứa trẻ giãy lên mạnh mẽ khi bị bắt uống thuốc đắng.)
    • ấy giãy nẩy khi tôi chạm vào vết thương. ( ấy giật mình, cựa quậy mạnh khi tôi chạm vào vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giãy nẩy lên": thường đi kèm để nhấn mạnh hành động bật dậy, phản ứng tức thời.

    • Anh ấy giãy nẩy lên khỏi ghế khi bị buộc tội. (Anh ấy bật dậy khỏi ghế một cách giận dữ khi bị buộc tội.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ cho sự phản kháng tinh thần hoặc ý chí.

    • Tinh thần yêu nước trong ông giãy nẩy trước cảnh nước mất. (Lòng yêu nước trong ông phản kháng mãnh liệt trước cảnh nước mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Giãy (động từ): cựa quậy, vùng vẫy (thường do đau đớn, khó chịu). Nghĩa hẹp hơn ít hàm ý phản đối bằng lời hơn "giãy nẩy".

    • Con giãy đành đạch trên thớt. (Con vùng vẫy trên thớt.)
  • Giật mình (động từ): phản ứng cơ thể đột ngột sợ hãi, ngạc nhiên. Không nhất thiết thể hiện sự phản đối.

    • Tiếng sét làm tôi giật mình. (Tiếng sét làm tôi giật mình.)
  • Bực tức (tính từ/động từ): cảm thấy khó chịu, tức giận. Diễn tả trạng thái cảm xúc hơn hành động cụ thể.

    • Anh ấy rất bực tức kết quả đó. (Anh ấy rất tức giận kết quả đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản kháng: chống lại, không đồng ý (trang trọng hơn, thường chỉ thái độ hoặc hành động chủ đích).
  • Cựa quậy: động đậy, vùng vẫy (thường chỉ hành động vật thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giãy nẩy người lên: nhấn mạnh hành động toàn thân bật lên trong phản ứng.
    • Nghe lời chửi bới, giãy nẩy người lên định xông tới. (Nghe lời chửi bới, bật cả người lên định xông tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Giãy như đỉa phải vôi: (thành ngữ) miêu tả hành động giãy giụa, vùng vẫy dữ dội liên tục trong tình thế bất lợi hoặc đau đớn. Mức độ mạnh hơn "giãy nẩy".
    • Khi bị bắt, tên trộm giãy như đỉa phải vôi. (Khi bị bắt, tên trộm vùng vẫy dữ dội.)

Từ chứa "giãy nẩy"